Bản dịch của từ 了解 trong tiếng Việt

了解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

了解 (Động từ)

liáo jiě
01

Hỏi thăm; nghe ngóng; điều tra; tìm hiểu

打听; 调查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiểu; hiểu rõ; biết rõ

知道得清楚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了解

liǎo

jiě

Các từ liên quan

了不得
解下
解不下
解严
解义
解乏
了
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép