Bản dịch của từ 了语 trong tiếng Việt
了语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
Le | ㄌㄜ˙ | l | e | thanh nhẹ |
了语 (Danh từ)
【le yǔ】
01
Một câu thơ quatrain dí dỏm, một câu nói đùa nhỏ hoặc một cái kết dí dỏm; một lối dí dỏm được sử dụng để hoàn thành một câu (tương tự như phần cuối của một câu hoặc một kết luận)
尽头话,属于一种机智的戏言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了语
le
了
yǔ
语
Các từ liên quan
了不得
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 瞭, 了
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
繆
爎
㝋
㶫
䑠
镽
燎
䩍
䄦
釕
憭
饹
也
𠃲
㐤
𠄌
𠃩
买
𠃖
乮
𠃉
乽
𠃯
𠃟
八
𠚣
刁
𠘧
力
𠂇
乃
丆
㐅
𠂊
厶
匕
了解
不了
罢了
得了
完了
临了
了结
知了
了得
明了
除了
为了
极了
算了
对了
罢了
得了
好了
完了
到了
