Bản dịch của từ 了账 trong tiếng Việt
了账
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
Le | ㄌㄜ˙ | l | e | thanh nhẹ |
了账 (Động từ)
【liǎo zhàng】
01
Kết thúc; xong
完结、了结
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bôi sổ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hết nợ; rảnh nợ; xong nợ; sạch nợ
清还债务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了账
liǎo
了
zhàng
账
- Bính âm:
- 【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 瞭, 了
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
繆
爎
㝋
㶫
䑠
镽
燎
䩍
䄦
釕
憭
饹
也
𠃲
㐤
𠄌
𠃩
买
𠃖
乮
𠃉
乽
𠃯
𠃟
八
𠚣
刁
𠘧
力
𠂇
乃
丆
㐅
𠂊
厶
匕
了解
不了
罢了
得了
完了
临了
了结
知了
了得
明了
除了
为了
极了
算了
对了
罢了
得了
好了
完了
到了
