Bản dịch của từ 了辩 trong tiếng Việt

了辩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

了辩 (Tính từ)

le biàn
01

Đầu óc nhanh nhẹn, đáp ứng mạch lạc (khả năng đối đáp rõ ràng, linh hoạt)

形容对答清楚敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了辩

le

biàn

Các từ liên quan

了不得
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
了
Bính âm:
【le】【ㄌㄜ˙】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép