Bản dịch của từ 了饮 trong tiếng Việt

了饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

Le

ㄌㄜ˙lethanh nhẹ

了饮 (Danh từ)

le yǐn
01

Một cảnh uống rượu kết hợp giữa sự tao nhã và việc uống rượu, với hàm ý tang thương và uống rượu say sưa (có thể liên quan đến việc uống rượu cho người đã khuất hoặc uống rượu bi thương)

指一种边唱挽歌边哭泣的豪饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 了饮

le

yǐn

Các từ liên quan

了不得
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
了
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
瞭, 了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép