Bản dịch của từ 予一人 trong tiếng Việt

予一人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

ㄩˇyuthanh hỏi

予一人 (Danh từ)

yú yì rén
01

Xưng tự của cổ đại để chỉ đế vương (tự gọi mình là “予一人” trong văn cổ)

古代帝王的自称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予一人

rén

Các từ liên quan

予乐
予人口实
予以
予冲人
予冲子
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
予
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép