Bản dịch của từ 予以 trong tiếng Việt
予以
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
予以 (Động từ)
【yú yǐ】
01
Cho; giúp cho
给以
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予以
yǔ
予
yǐ
以
Các từ liên quan
予一人
予乐
予人口实
予冲人
予冲子
以一儆百
以一奉百
以一当十
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湡
釪
睮
狳
娱
謣
杅
螸
妤
愉
䱷
隃
頨
㔱
㒁
䙔
俣
瑀
穻
噳
嶼
𠕘
语
㡰
㐥
𠄊
𠄌
𠃒
㐏
𠃋
㐌
𠃦
㐋
𠃓
𠄏
㐠
仃
冘
厷
劝
王
𠃜
𠓝
仓
比
切
匀
尐
予取予求
佣金让予
人莫予毒
给予
赋予
予以
授予
赐予
寄予
不予
赠予
准予
把予
