Bản dịch của từ 予冲人 trong tiếng Việt

予冲人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˊyuthanh sắc

予冲人 (Danh từ)

yǔ chōng rén
01

Tự xưng của các vua chúa cổ đại khi nói với tổ tiên, bậc tiền nhân (tương đương “予沖人 自稱), mang nghĩa tôn kính

亦作“予沖人”。古代帝王对先王、长辈的自称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予冲人

chōng

rén

Các từ liên quan

予一人
予乐
予人口实
予以
予冲子
冲主
冲举
冲人
冲会
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
予
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép