Bản dịch của từ 予取予携 trong tiếng Việt

予取予携

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

ㄩˇyuthanh hỏi

予取予携 (Tính từ)

yú qǔ yú xié
01

Lấy từ tay tôi, chỉ sự chiếm đoạt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予取予携

Các từ liên quan

予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
予
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép