Bản dịch của từ 予取予求 trong tiếng Việt

予取予求

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

ㄩˇyuthanh hỏi

予取予求 (Thành ngữ)

yú qǔ yú qiú
01

Ta cần ta cứ lấy; ta lấy cái ta cần; đòi lấy tuỳ tiện

原指从我在这里取,从我这里求 (财物) (见于《左传》僖公七年) ,后用来指任意索取

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予取予求

Các từ liên quan

予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
予
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép