Bản dịch của từ 予句 trong tiếng Việt
予句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
予句 (Danh từ)
【yǔ jù】
01
Đối với các từ cổ điển của Trung Quốc, xem mục "Yu hook" (thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ hoặc chú giải, ý nghĩa tùy thuộc vào tài liệu)
见“予勾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予句
yǔ
予
jù
句
Các từ liên quan
予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DỮ】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湡
釪
睮
狳
娱
謣
杅
螸
妤
愉
䱷
隃
頨
㔱
㒁
䙔
俣
瑀
穻
噳
嶼
𠕘
语
㡰
㐥
𠄊
𠄌
𠃒
㐏
𠃋
㐌
𠃦
㐋
𠃓
𠄏
㐠
仃
冘
厷
劝
王
𠃜
𠓝
仓
比
切
匀
尐
给予
赋予
予以
授予
赐予
寄予
不予
赠予
准予
把予
予取予求
佣金让予
人莫予毒
