Bản dịch của từ 予圣 trong tiếng Việt

予圣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˊyuthanh sắc

予圣 (Động từ)

yǔ shèng
01

Tự cho mình là thánh, khoe khoang mình thông thạo, tự phụ tự cho cao minh

自以为圣人,谓自夸高明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予圣

shèng

Các từ liên quan

予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
予
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép