Bản dịch của từ 予夺生杀 trong tiếng Việt

予夺生杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˊyuthanh sắc

予夺生杀 (Tính từ)

yǔ duó shēng shā
01

Cho và lấy, sống và chết; chỉ quyền lực tối cao của vua chúa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予夺生杀

duó

shēng

shā

Các từ liên quan

予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
生一
生三
生上起下
生不逢场
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
予
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép