Bản dịch của từ 予美 trong tiếng Việt

予美

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

ㄩˇyuthanh hỏi

予美 (Danh từ)

yú měi
01

Đề cập đến người bạn yêu; người yêu quý (có thể dùng làm biệt danh hoặc chức danh bằng văn bản)

指自己所爱的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予美

měi

Các từ liên quan

予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
予
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép