Bản dịch của từ 予赐 trong tiếng Việt

予赐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

ㄩˇyuthanh hỏi

予赐 (Động từ)

yǔ cì
01

Báo trước; thông báo ban cho (thường dùng trong văn viết, mang sắc thái cho biết/ban hành)

予告和赐告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 予赐

Các từ liên quan

予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
予
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép