Bản dịch của từ 争先士卒 trong tiếng Việt
争先士卒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
争先士卒 (Tính từ)
【zhēng xiān shì zú】
01
Cố gắng dẫn đầu trong cạnh tranh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争先士卒
zhēng
争
xiān
先
shì
士
zú
卒
Các từ liên quan
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
士习
士乡
士五
士人
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 爭, 諍, 𠄙, 𠫩
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姃
铮
猙
炡
錚
埩
掙
𠄙
埥
征
踭
箏
龜
刀
免
㔎
刄
刧
𠚤
㓪
券
免
𠚦
龜
㐂
仹
伏
弛
宅
宇
托
先
年
伩
众
吅
竞争
争取
战争
争论
争气
争议
争吵
争夺
斗争
争执
