Bản dịch của từ 争嘴 trong tiếng Việt

争嘴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

争嘴 (Động từ)

zhēng zuǐ
01

Giành ăn; tranh ăn; tranh phần của người khác

在吃东西上争多论少或占别人的份儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tranh cãi; cãi nhau; cãi lộn; cãi vã

吵嘴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争嘴

zhēng

zuǐ

Các từ liên quan

争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
争
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
爭, 諍, 𠄙, 𠫩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép