Bản dịch của từ 争妃榜 trong tiếng Việt
争妃榜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
争妃榜 (Danh từ)
【zhēng fēi bàng】
01
BXH tranh phi (BXH vị trí phi tần); Tranh phi bảng; Bảng xếp hạng các phi tần Tranh phi bảng là danh sách xếp hạng hoặc cạnh tranh về các phi tần trong cung điện cổ đại.
争妃榜是指在古代宫廷中,关于后宫妃嫔的排名或竞争的榜单。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争妃榜
zhēng
争
fēi
妃
bǎng
榜
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 爭, 諍, 𠄙, 𠫩
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姃
铮
猙
炡
錚
埩
掙
𠄙
埥
征
踭
箏
龜
刀
免
㔎
刄
刧
𠚤
㓪
券
免
𠚦
龜
㐂
仹
伏
弛
宅
宇
托
先
年
伩
众
吅
竞争
争取
战争
争论
争气
争议
争吵
争夺
斗争
争执
