Bản dịch của từ 争妍斗奇 trong tiếng Việt

争妍斗奇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

争妍斗奇 (Tính từ)

zhēng yán dòu qí
01

Tranh nhau đua nở; hoa đua sắc

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争妍斗奇

zhēng

yán

dòu

Các từ liên quan

争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
争
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
爭, 諍, 𠄙, 𠫩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép