Bản dịch của từ 争姘卖笑 trong tiếng Việt
争姘卖笑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
争姘卖笑 (Thành ngữ)
【zhēng pīn mài xiào】
01
Buôn phấn bán son
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争姘卖笑
zhēng
争
pīn
姘
mài
卖
xiào
笑
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 爭, 諍, 𠄙, 𠫩
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姃
铮
猙
炡
錚
埩
掙
𠄙
埥
征
踭
箏
龜
刀
免
㔎
刄
刧
𠚤
㓪
券
免
𠚦
龜
㐂
仹
伏
弛
宅
宇
托
先
年
伩
众
吅
竞争
争取
战争
争论
争气
争议
争吵
争夺
斗争
争执
