Bản dịch của từ 争强显胜 trong tiếng Việt

争强显胜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

争强显胜 (Tính từ)

zhēng qiáng xiǎn shèng
01

Tranh giành nổi trội; luôn muốn vượt qua người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争强显胜

zhēng

qiáng

xiǎn

shèng

Các từ liên quan

争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
显严
显丽
显举
显义
显亮
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
争
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
爭, 諍, 𠄙, 𠫩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép