Bản dịch của từ 争得 trong tiếng Việt

争得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

争得 (Động từ)

zhēng de
01

Giành được bằng nỗ lực

通过努力获得

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phấn đấu giành được

努力得到某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争得

zhēng

de

Các từ liên quan

争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
争
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
爭, 諍, 𠄙, 𠫩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép