Bản dịch của từ 争权攘利 trong tiếng Việt
争权攘利
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
争权攘利 (Tính từ)
【zhēng quán rǎng lì】
01
Tranh quyền đoạt lợi; đấu tranh vì quyền lợi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争权攘利
zhēng
争
quán
权
rǎng
攘
lì
利
Các từ liên quan
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
权与
权且
权义
权书
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 爭, 諍, 𠄙, 𠫩
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姃
铮
猙
炡
錚
埩
掙
𠄙
埥
征
踭
箏
龜
刀
免
㔎
刄
刧
𠚤
㓪
券
免
𠚦
龜
㐂
仹
伏
弛
宅
宇
托
先
年
伩
众
吅
竞争
争取
战争
争论
争气
争议
争吵
争夺
斗争
争执
