Bản dịch của từ 争锋吃醋 trong tiếng Việt

争锋吃醋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

争锋吃醋 (Tính từ)

zhēng fēng chī cù
01

Ghen tuông tranh cãi; ganh đua vì ghen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争锋吃醋

zhēng

fēng

chī

Các từ liên quan

争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
锋出
锋刃
锋利
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
争
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
爭, 諍, 𠄙, 𠫩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép