Bản dịch của từ 亊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shì
01

Việc, sự việc; làm việc; chuyện xảy ra (dễ nhớ như 'sự' trong 'sự kiện')

同“事”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

亊
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép