Bản dịch của từ 事不师古 trong tiếng Việt

事不师古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事不师古 (Tính từ)

shì bù shī gǔ
01

Làm việc không học hỏi kinh nghiệm người xưa; không chịu học hỏi tiền nhân

形容做事不吸取前人经验。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事不师古

shì

shī

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不有余
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
师丈
师严道尊
师事
师人
古丸
古为今用
古义
古乐
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép