Bản dịch của từ 事不过三 trong tiếng Việt
事不过三
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事不过三 (Thành ngữ)
【shì bú guò sān】
01
Thường nói: việc cùng loại không nên làm đến ba lần — nếu đã thất bại hoặc xảy ra hai lần, thứ ba không nên tiếp tục. (Gợi nhớ Hán-Việt: 事 = sự, 不过三 = không quá ba.)
指同样的事不宜连作三次。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事不过三
shì
事
bù
不
guò
过
sān
三
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
