Bản dịch của từ 事业单位 trong tiếng Việt

事业单位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事业单位 (Danh từ)

shì yè dān wèi
01

Cơ quan sự nghiệp, đơn vị không hoạt động kinh doanh, được nhà nước tài trợ.

受国家机关领导﹑不实行经济核算而由国库开支经费的部门或单位。与“企业单位”相对而言。如学校﹑医院﹑某些研究所等都属于事业单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事业单位

shì

dān

wèi

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
位下
位不期骄
位业
位主
位于
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép