Bản dịch của từ 事业家 trong tiếng Việt

事业家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事业家 (Danh từ)

shì yè jiā
01

Người làm kinh doanh, đầu tư để phát triển sự nghiệp.

以经营某种事业并力使其成功作为目的的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事业家

shì

jiā

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
家丁
家下
家下人
家丑
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép