Bản dịch của từ 事产 trong tiếng Việt

事产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事产 (Danh từ)

shì chǎn
01

Gia sản; tài sản do gia đình sở hữu (nhà cửa, đất đai, của cải truyền lại)

家产,产业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事产

shì

chǎn

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép