Bản dịch của từ 事几 trong tiếng Việt

事几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事几 (Danh từ)

shì jǐ
01

Việc, chuyện (sự việc, việc cần xử lý) — giống 'sự việc' trong Hán‑Việt ( = sự), hình dung như 'mấy chuyện/việc'.

1.事情,事体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bí mật, cơ cơ; giống “事机” — dụng ý, mưu kế hoặc chỗ then chốt (cơ hội/khúc mắc) trong việc

2.同“事机”。

Ví dụ
03

Dấu hiệu, mầm mống của sự việc; triệu chứng ban đầu cho thấy chuyện gì sắp xảy ra (mang sắc thái cổ văn)

3.事情的苗头﹑朕兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事几

shì

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
几丁质
几上肉
几个
几乎
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép