Bản dịch của từ 事制 trong tiếng Việt

事制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事制 (Danh từ)

shì zhì
01

Chế độ, pháp và qui chế về công việc chính sự; quy định tổ chức và cách xử lý công việc nhà nước (Hán Việt: sự chế = chế độ về sự việc/việc nước)

谓政事的制度﹑法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事制

shì

zhì

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
制一
制世
制中
制举
制举业
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép