Bản dịch của từ 事化 trong tiếng Việt
事化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事化 (Danh từ)
【shì huà】
01
Giáo hóa, dùng phép trị để dạy dỗ và cải hóa (để uốn nắn, khai hóa người theo đạo hoặc theo phép nước)
1.治道教化。
Ví dụ
02
Sự thay đổi của thế sự; biến chuyển trong đời, chuyện đời thay đổi (Hán Việt: sự hóa — sự biến đổi của việc/việc đời)
2.世事变化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事化
shì
事
huà
化
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
化为泡影
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
