Bản dịch của từ 事变知人心 trong tiếng Việt

事变知人心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事变知人心 (Thành ngữ)

shì biàn zhī rén xīn
01

Trong biến cố, sự việc xảy ra mới lộ rõ phẩm chất và tư tưởng thật của người ta; qua thử thách mới biết người thật lòng (gợi nhớ Hán‑Việt: sự biến tri nhân tâm).

在事情发生的变化中,才能考察出一个人的真实思想和品德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事变知人心

shì

biàn

zhī

rén

xīn

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
变乱
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép