Bản dịch của từ 事外 trong tiếng Việt
事外
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事外 (Động từ)
【shì wài】
01
Cõi ngoài trần, bên ngoài thế tục (ngoài đời thường, siêu thoát khỏi thế sự)
1.指尘世之外。
Ví dụ
02
Ở ngoài (vụ việc); đứng ngoài, không tham gia hoặc không liên quan — tương tự “ở ngoài cuộc”, “ngoài lề”
2.犹局外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đánh ra ngoài, tiến hành chiến tranh ra bên ngoài (tấn công nước khác)
3.对外进行战争。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事外
shì
事
wài
外
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
