Bản dịch của từ 事守 trong tiếng Việt
事守
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事守 (Danh từ)
【shì shǒu】
01
Các luật và quy định cần được tuân thủ (đề cập đến các quy tắc hoặc luật cần được tuân thủ)
指应当遵守的法度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事守
shì
事
shǒu
守
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
守一
守业
守丞
守丧
守中
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
