Bản dịch của từ 事实上 trong tiếng Việt

事实上

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事实上 (Trạng từ)

shì shí shàng
01

Theo sự thật; thực tế mà nói

根据客观事实来说。如:事实上,他是对的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事实上

shì

shí

shàng

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép