Bản dịch của từ 事家 trong tiếng Việt

事家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事家 (Danh từ)

shì jiā
01

Ruột phủ dùng làm thực phẩm (nội tạng để ăn), ví dụ như lòng, gan, tim

指供食用的动物内脏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事家

shì

jiā

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
家丁
家下
家下人
家丑
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép