Bản dịch của từ 事役 trong tiếng Việt

事役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事役 (Danh từ)

shì yì
01

Lao; lao dịch, công việc cưỡng bức hoặc bổn phận lao động (thuộc dịch vụ lao động như lao động bắt buộc)

1.劳役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc công, công vụ; các việc hành chính, chính sự (Hán-Việt: sự dịch → việc làm liên quan đến công quyền)

2.政务;公务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Việc chiến tranh; sự liên quan đến chiến sự (Hán Việt: sự dịch — dịch = dịch vụ, dịch sự nghĩa là việc quân/chiến sự)

3.指战事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事役

shì

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
役丁
役事
役人
役令
役作
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép