Bản dịch của từ 事往日迁 trong tiếng Việt

事往日迁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事往日迁 (Tính từ)

shì wǎng rì qiān
01

Sự việc đã qua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事往日迁

shì

wǎng

qiān

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
往世
往业
往事
往亡
往人
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép