Bản dịch của từ 事情 trong tiếng Việt

事情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事情 (Danh từ)

shì qing
01

Chuyện; việc; sự tình

人类生活中的一切活动和所遇到的一切社会现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc; công việc

工作 (口语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事情

shì

qíng

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
情不可却
情不自堪
情不自已
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép