Bản dịch của từ 事数 trong tiếng Việt

事数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事数 (Danh từ)

shì shù
01

Thuật ngữ Phật gia: chỉ các sự vật, hình tướng và danh sắc của vạn pháp (bề ngoài của mọi thứ)

1.佛家语。指一切事物的名相。

Ví dụ
02

Một loại thuật số/thuật xem tướng, bói toán dùng để suy đoán việc nhân sự và cát hung

2.指用以推测人事吉凶的一种术数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事数

shì

shù

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
数一数二
数不着
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép