Bản dịch của từ 事无常师 trong tiếng Việt
事无常师
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事无常师 (Tính từ)
【shì wú cháng shī】
01
Không có khuôn mẫu cố định khi xử sự; tuỳ lúc, tuỳ tình huống mà chọn cách xử lý (chọn điều hay mà theo). Hán-Việt: sự vô thường sư — không có 'sư' cố định.
谓处事没有固定不变的准则,要择善而从。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事无常师
shì
事
wú
无
cháng
常
shī
师
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
无一不备
无一不知
无一可
无一时
常不肯
常业
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
