Bản dịch của từ 事望 trong tiếng Việt

事望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事望 (Danh từ)

shì wàng
01

Danh tiếng, thanh thế; tiếng tăm trong xã hội (Hán Việt: sự vọng → vọng = tiếng vọng, tiếng danh)

名声,声望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事望

shì

wàng

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép