Bản dịch của từ 事本 trong tiếng Việt
事本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事本 (Danh từ)
【shì běn】
01
Công việc gốc rễ; nghề mưu sinh chủ yếu (như cày cấy, đánh trận) — “sự nghiệp căn bản” (Hán Việt: sự bản).
1.从事根本之业。本,指耕战。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Việc/điều xảy ra và căn nguyên của nó; gốc rễ sự việc (Hán-Việt: sự bản)
2.事情的根由。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Việc cốt yếu; chuyện gốc, điều trọng đại làm nền tảng (tương tự “căn bản, chủ sự” trong bối cảnh việc lớn).
3.犹根本大事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事本
shì
事
běn
本
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
