Bản dịch của từ 事柄 trong tiếng Việt

事柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事柄 (Danh từ)

shì bǐng
01

Quyền thế, uy quyền; quyền lực hay chức trách quản lý (Hán Việt: sự tình 'sự' + 'bính' = quyền hành)

犹权柄,权力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事柄

shì

bǐng

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép