Bản dịch của từ 事火咒龙 trong tiếng Việt
事火咒龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事火咒龙 (Danh từ)
【shì huǒ zhòu lóng】
01
比喻荒诞、不可信、毫无根据的事情(像祭火请雨、咒龙般荒诞的举动)。可联想为“荒诞之事、胡闹把戏”。
比喻荒诞不经之事。事火,指祀火为神;咒龙,指咒龙请雨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事火咒龙
shì
事
huǒ
火
zhòu
咒
lóng
龙
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
