Bản dịch của từ 事用 trong tiếng Việt

事用

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事用 (Tính từ)

shì yòng
01

Sử dụng; áp dụng (dùng để thực hiện một việc gì đó)

1.使用;应用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khéo léo, khôn khéo; làm việc điêu luyện, giỏi mưu trí (tương tự “干练”)

2.犹干练。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事用

shì

yòng

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép