Bản dịch của từ 事畜 trong tiếng Việt

事畜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事畜 (Động từ)

shì chù
01

Nói tắt của ngưỡng sự phủ súc 仰事俯畜; phụng dưỡng cha mẹ; nuôi nấng vợ con. Sau phiếm chỉ coi sóc gia đình lo liệu sinh kế.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事畜

shì

chù

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép