Bản dịch của từ 事职 trong tiếng Việt
事职
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
事职 (Động từ)
【shì zhí】
01
Chức trách cụ thể của quan phụ trách công việc triều chính theo mùa (mùa đông) — tức là nhiệm vụ, chức vụ chuyên môn thời cổ (thuộc hệ thống quan chế 周时冬官).
1.指周时冬官的具体职责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức vụ; nhiệm vụ trong công việc (Hán-Việt: sự-chức), chỉ trách nhiệm và vị trí đảm nhiệm
2.职务;职责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thực hiện chức trách; làm tròn nhiệm vụ (thực hành bổn phận công việc)
3.履行职务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事职
shì
事
zhí
职
Các từ liên quan
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
是
㐊
㮶
揓
䤭
埶
楴
䜻
秲
舐
势
恃
亅
亊
茀
垅
䒨
雨
㡵
肳
䄭
㔬
㱝
𠀴
䘏
㪴
事情
故事
同事
从事
没事
事实
事先
办事
本事
事故
